なんで và どうして có khác nhau ?

By | 25/09/2016

Chúng ta sẽ trả lời 5 câu hỏi sau để hiểu rõ hơn về 2 từ này:

① Có sự khác nhau giữa なんで và どうして không ?
どうして:    phó từ (副詞). Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, mục đích. Hỏi về cách thức, phương pháp.
なんで:        phó từ (副詞). Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, mục đích.
なぜ :           phó từ (副詞). Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, mục đích.
なにゆえ:    phó từ (副詞). Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, mục đích.

Nếu mà lý hiểu về なんで như là sự kết hợp giữa danh từ「なに」và trợ từ「で」, thì nó cũng mang hàm ý hỏi về cách thức, phương pháp.
Ví dụ:
Cảnh sát:   「なんで殺した」(なんでころした):  Giết người bằng gì ?
Phạm nhân:「包丁で…」(ほうちょう): Bằng dao
Cảnh sát:     「どうして殺した」:  Giết người như thế nào ?
Phạm nhân: 「刺して…」(さして): Đâm
Cảnh sát:     「ワケ(理由)を聞いとるんじゃ!」: Tôi đã hỏi lý do mà!
Phạm nhân đã hiểu lầm câu hỏi của cảnh sát: lý do -> cách thức

② なんで là từ địa phương ?
Không đúng.
なんで được sử dụng ở khắp nơi và rất thông dụng.

③  なんで là ngôn ngữ nói, còn どうして và ngôn ngữ viết ?
Không đúng.
Mặc dù なんで là từ thông tục, nhưng nó thường được sử dụng nhiều trong văn viết.  どうして cũng không ngoại lệ, cũng được sử dụng thường xuyên trong văn viết.

Đọc thêm  Sự khác nhau giữa "黒い" và "黒の"

④ Có thể thay thế 「どうしてくれよう」cho「なんでくれよう」được không ?
Không được.
「どうしてくれよう」nghĩa là : phải làm gì với nó bây giờ ?
「どうしてくれよう」sử dụng từ 「どうして」để chỉ phương pháp, cách thức, nên không thể thay thế cho「なんで」.

⑤ Nếu thêm「も」vào thì trở thành 「どうしても」và 「なんでも」có phải không ?
Không phải.
「どうしても」là từ hoàn toàn riêng biệt.
「なんでも」không phải được tạo từ 「なんで」và「も」, 「なんでも」= 「なに」+「で」+「も」

※Trong ngôn ngữ hằng ngày, chúng ta không cần thiết phải phân biệt なんで và どうして cả về mặc ngữ pháp cũng như cách sử dụng thực tế.

「なんで」と「どうして」の違い

以上。

Vẫn còn nhiều bài hay!

Tính từ và mối quan hệ của nó với cảm tính この犬は大きい。Con chó này to. This dog is big. この本はおもしろい。 Quyển sách này hay. This book is interesting. この映画はこわい。 Bộ phim này đáng sợ. This movie is scary...
Chọn を hay と ? を và と là 2 từ đi theo sau động từ 言う (iu - nói). Dùng と khi muốn diễn đạt về chính xác điều đã nói. Dùng を khi muốn diễn đạt điều tương đương v...
Ý nghĩa thú vị của từ あまのじゃく (天邪鬼) あまのじゃく (天邪鬼) là từ mô tả tính cách của 1 người mà không bao giờ thể hiện tình cảm thật sự ra ngoài, hoặc thường hay làm những điều ngược với suy nghĩ ...
Sự khác nhau giữa 言いたいこと và 話したいこと (1) Makoto: ひろし、ちょっと言いたいことがあるんだけど。Hiroshi, tôi có chuyện muốn nói với bạn. Hiroshi, I have something to tell you. (2) Taro: ひろし、ちょっと話したいことがあるんだけど。H...

Leave a Reply

Your email address will not be published.