Nói “Nó thật có ích” trong tiếng Nhật như thế nào ?

By | 06/04/2016

Giả sử rằng ai đó vừa cho bạn một lời khuyên và nó có vẽ sẽ rất có ích. Làm thế nào để thể hiện sự cảm tạ rằng lời khuyên đó là có ích.

役に立つアドバイス、ありがとう。 
助けになるアドバイス、ありがとう。
アドバイスありがとう。役に立ちます。
アドバイスありがとう。助けになります。
Cả 4 câu trên đều có nghĩa là: “Cảm ơn lời khuyên của bạn. Nó thật là có ích.”

Tuy nhiên cả 4 câu trên đều không chính xác hoàn toàn. Để sử dụng やくにたつ(役に立つ) và たすけになる(助けになる)chính xác, bạn phải chắc chắn là lời khuyên đó là có ích. Rõ ràng là bạn không thể phán đoán được rằng lời khuyên đó có ích hay không khi chỉ vừa mới nhận được nó.

ありがとう。あなたのアドバイス、役に立ちました。 Thank you for your advice. It was helpful.
Cám ơn vì lời khuyên của bạn. Nó đã giúp tôi rất nhiều.

Cách sử dụng như câu trên là hoàn hảo, bởi vì nó có nghĩa là bạn đã hành động theo lời khuyên và nhận được kết quả như mong đợi. Và bạn đã thấy được lời khuyên đó là có ích.

Vậy, khi mới vừa nhận lời khuyên thì nói như thế nào mới đúng. Hãy nói như sau:
アドバイスありがとう。助かります。 Thank you for your advice. I will be helped.
Cám ơn vì lời khuyên của bạn. Nó sẽ rất có ích cho tôi.

助かる là một tự động từ, nghĩa là, hiện tại tôi được giúp đỡ bởi bạn và sau đó tôi sẽ được giúp đỡ bởi lời khuyên của bạn trong tương lai. Bởi vì sự không rõ ràng này sẽ tránh được sự đánh giá một cách rõ ràng về lời khuyên, nên nó nghe có lý và tự nhiên.

Đọc thêm  Sự khác nhau giữa động từ かかる và いる

以上。

Vẫn còn nhiều bài hay!

Bạn đã biết cách dùng động từ sở hữu 持ちます (もちます) ? 持つ cũng là một trong những từ phổ biến trong tiếng Nhật. 持つ có nghĩa là nắm giữ hoặc sở hữu cái gì đó. Xem 2 ví dụ bên dưới: ひろしは車を持っている。(Đúng) H...
Có nên dùng thể ý chí khi nhờ vả ai đó ? —Sato: 宿題、手伝ってくれない。実はベトナム語が下手なんだ。Bạn có thể giúp tôi về bài tập về nhà được không? Thật sự là tôi không giỏi Tiếng Việt lắm. —Hùng: いいわよ。いつ教えてほしい。Đ...
Một số tính từ chỉ có vai trò làm vị ngữ Mặc dù hầu hết các tính từ có thể đóng vai trò vừa là vị ngữ, vừa là từ bổ nghĩa trong câu, tuy nhiên một số tính từ chỉ có vai trò làm vị ngữ. 「おおい」(...
Sự khác nhau giữa よてい và つもり Xem 2 ví dụ sau để thấy được sự khác nhau giữa よてい và つもり. (A)   明日は出張するよていだ。Tôi sẽ đi công tác vào ngày mai. I am going on a business trip tomorro...

Leave a Reply

Your email address will not be published.