Sử dụng ですね để nói về bản thân

By | 27/12/2015

Thông thường, chúng ta sử dụng ね ở cuối câu khi muốn xác nhận điều gì đó từ đối phương. Ngoài ra, có thể dùng ね để tìm hiểu về bản thân.

えーと、そうですねえ。私は、子供のころはうなぎがきらいでしたね。 Uhm, để tôi nghĩ thử, khi còn nhỏ tôi không thích ăn con lươn. Well, let me see. I didn’t like eating eels when I was a child.

ね này không mong đợi câu trả lời Yes từ người nghe. Thực tế là người nói đang lục lại trong đầu mình chuyện ngày xưa không thích ăn lương, và tất nhiên người nghe hoàn toàn không biết gì về điều này.

Sato: 一緒にアニメでも見ませんか。Bạn có muốn cùng xem phim hoạt hình nào đó không? Would you like to watch some anime together?
Kimura: 悪いけど興味がありません。私、アニメの良さがわからないんですよね。Xin lỗi, tôi không có hứng thú. Tôi không hiểu vì sao phim hoạt hình lại được ưa chuộng như vậy. Sorry. I’m not interested. I don’t understand why anime attract people.

んですよね là sự kết hợp của んです(のです),よ và ね. Trợ động từ んです nhấn mạnh chính kiến của bản thân, よ nhấn mạnh điều muốn nói trực tiếp đến người nghe (Kimura), và ね nhấn mạnh rằng Sato đang gọi lại điều gì đó từ trong suy nghĩ của cô ấy.

以上。

Vẫn còn nhiều bài hay!

Từ vựng tiếng Nhật về tiền và Ngân Hàng お引出し(おひきだし): rút tiền お預入れ(おあずけいれ): cho tiền vào tài khoản 残高照会(ざんだかしょうかい): kiểm tra số dư tài khoản お振込み(おふりこみ)/ ご送金(ごそうきん): chuyển kh...
Sự khác nhau giữa うちに và あいだに Xem xét 2 ví dụ sau để tìm hiểu về sự khác nhau giữa うちに và あいだに. (A) 外が明るいうちに畑仕事をしておこう。 (B) 外が明るいあいだに畑仕事をしておこう。 Cả 2 câu trên đều có nghĩa chung...
Người Nhật hay nói có chữ さ ở cuối câu có nghĩa gì ? Chữ さ ở cuối câu mang ẩn ý là "Cho dù có gì xảy ra, tôi cũng không quan tâm". Và tùy ngữ cảnh mà nó mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. ① Tích cực...
Sự khác nhau giữa たら và なら たら và なら là 2 từ được sử dụng thường xuyên trong tiếng Nhật để nói "nếu", tuy nhiên có rất nhiều bạn lầm lẫn giữa 2 từ này. Sự khác nhau giữa たら và なら...

Leave a Reply

Your email address will not be published.