Sự khác nhau giữa động từ かかる và いる

By | 22/04/2016

Cả かかる và いる đều dịch ra nghĩa là “cần”, tuy nhiên cách sử dụng của 2 từ này là khác nhau.

ここから東京へ行くのに1時間かかる。
Mất 1h để đi từ đây đến Tokyo.
It takes one hour to go from here to Tokyo.

1か月の食費が4万円かかる。
Chúng ta tiêu hết 40 nghìn yên cho ăn uống trong 1 tháng.
We spend forty thousand yen per month on food.

親の介護は子に負担がかかる。
Con cái có trách nhiệm chi trả cho điều dưỡng để chăm sóc bố mẹ già của họ.
Children are responsible for providing nursing care for their elderly parents.

和食を作るのは手間がかかる。
Nấu một bữa ăn theo kiểu Nhật tốn nhiều thời gian và công sức.
Cooking a Japanese meal requires time and effort.

かかる (掛かる) được sử dụng khi muốn nói một thứ gì đó yêu cầu tiêu tốn một lượng thời gian, tiền bạc hoặc công sức. Bạn có thể sử dụng かかる cho 時間 (thời gian), お金 (tiền), 手間 (thời gian và công sức) và 負担 (trách nhiệm, bổn phận). Nhưng không thể sử dụng cho 勇気 (can đảm), 忍耐 (nhẫn nại) và 工夫 (kỹ năng). Với những từ này, bạn phải sử dụng いる (要る).

真実を語るには勇気がいる。 Cần dũng khí để nói ra sự thật. Telling the truth requires courage.
子育てには忍耐がいる。Chăm sóc trẻ con cần sự nhẫn nại. Raising children requires patience.
このふたを開けるには工夫がいる。Bạn cần khéo léo mới có thể mở cái nắp này. You need to come up with a good idea to open this lid.

Đọc thêm  Phân biện cách sử dụng của 分かる, 判る và 解る (đều đọc là わかる)

Từ vựng:
食費 THỰC PHÍ しょくひ chi phí ăn uống
介護 GIỚI HỘ かいご điều dưỡng
負担 PHỤ ĐẢM ふたん trách nhiệm, gánh nặng phải gánh vác, phi phí phải chi trả
和食 HÒA THỰC わしょく bữa ăn kiểu Nhật.
真実 CHÂN THẬT しんじつ sự thật
子育て こそだて chăm sóc trẻ con

以上。

Vẫn còn nhiều bài hay!

Cách dùng mới của だいじょうぶ Cách dùng bình thường: Sato: 痛い。いすに足をぶつけちゃった。Đau quá! Tôi lỡ va chân vào ghế. Ouch! I hit my leg against the chair. Kimura: わぁ!大変。だいじょうぶ?Oh! Có ...
Tính từ và mối quan hệ của nó với cảm tính この犬は大きい。Con chó này to. This dog is big. この本はおもしろい。 Quyển sách này hay. This book is interesting. この映画はこわい。 Bộ phim này đáng sợ. This movie is scary...
Sự khác nhau giữa いい và 良い (đọc là よい) 「いい」 và 「良い」 đều có nghĩa giống nhau là tốt (good). Tuy nhiên vẫn có những trường hợp sử dụng khác nhau. 1. 「良い」thì có thể có từ phát sinh như 「良く」...
Cách dùng từ てっきり てっきり được sử dụng khi người nói nhận ra rằng họ đã hiểu lầm về một chuyện gì đó. Cùng xem ví dụ sau: 山田さんは化学のことなら何でも知っているから、てっきり大学の先生だと思っていました。(...

Leave a Reply

Your email address will not be published.