Tag Archives: 銀行、口座

Từ vựng tiếng Nhật về tiền và Ngân Hàng

お引出し(おひきだし): rút tiền お預入れ(おあずけいれ): cho tiền vào tài khoản 残高照会(ざんだかしょうかい): kiểm tra số dư tài khoản お振込み(おふりこみ)/ ご送金(ごそうきん): chuyển khoản 通帳記入(つうちょうきにゅう)/ 記帳(きちょう): cập nhật sổ tài khoản (đưa sổ tk vào máy, máy sẽ in ra những giao dịch đã diễn ra từ trước đến giờ) 口座(こうざ): tài khoản キャッシュカード: thẻ tiền mặt (thẻ ATM) 現金(げんきん):… Read More »