Thì quá khứ dùng cho hiện tại trong tiếng Nhật – 3

By | 29/04/2016

くじらは生きたさかなを食べる。Cá voi ăn cá sống. Whales eat live fish.

Sự sử dụng này của 生きた mang tính thành ngữ. 生きた không phải chỉ hành động hay trạng thái sống gì cả. 生きた chỉ đơn giản nghĩa là sống.

そ のレストランは、生きた魚を客の目の前でさばいて食べさせることで有名だ。Điều làm cho nhà hàng này nỗi tiếng là đầu bếp ở đây chế biến cá sống ngay trước mặt thực khách. The restaurant is famous for a performance in which they cook live fish in front of the guests.

https://pbs.twimg.com/profile_images/538110063932485632/hyIqaoJf.png

Vẫn còn nhiều bài hay!

Cách dùng từ すっかり すっかり được sử dụng để nói về một trạng thái mà nó đã thay đổi hoàn toàn. Xem 2 ví dụ sau: もみじの葉っぱもすっかり赤くなり、外は美しい秋の景色だ。Lá của cây thông đã hoàn to...
おもしろい không phải là một tính từ mô tả cảm xúc Nếu ai đó nói おもしろかった sau khi xem xong một bộ phim, điều đó có nghĩa là bộ phim đó rất thú vị. Câu đầy đủ với chủ ngữ như sau: この映画はおもしろかった。 Bộ phi...
Nói về sự kiện tương lai như thế nào – 2 (A) 私は明日、学校に行きます。(Watashi ha ashita, gakkou ni ikimasu). Tôi sẽ đi học vào ngày mai.  I will go to school tomorrow. (B) 私は明日、学校に行くでしょう。(Watashi ha as...
Sự khác nhau giữa động từ かかる và いる Cả かかる và いる đều dịch ra nghĩa là "cần", tuy nhiên cách sử dụng của 2 từ này là khác nhau. ここから東京へ行くのに1時間かかる。 Mất 1h để đi từ đây đến Tokyo. It t...

Leave a Reply

Your email address will not be published.